密司脱 là gì?
密司脱 [mì sī tuō] có nghĩa là biến thể của 密斯脫|密斯脱[mi4 si1 tuo1].
Nghĩa của từ 密司脱 trong tiếng Việt
biến thể của 密斯脫|密斯脱[mi4 si1 tuo1]
Cách đọc và ghi nhớ 密司脱
密司脱 được đọc là mì sī tuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 密斯脫|密斯脱[mi4 si1 tuo1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .