密司脱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
密司脱
biến thể của 密斯脫|密斯脱[mi4 si1 tuo1]
Giản thể密司脱
Phồn thể密司脫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng