Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米其林

Mǐ qí lín

米其林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米其林 trong tiếng Việt

Michelin (công ty lốp xe)

Tra từ liên quan