民族杂居地区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
民族杂居地区
khu vực dân tộc hỗn hợp
Giản thể民族杂居地区
Phồn thể民族雜居地區
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng