民族杂居地区 là gì?
民族杂居地区 [mín zú zá jū dì qū] có nghĩa là khu vực dân tộc hỗn hợp.
Nghĩa của từ 民族杂居地区 trong tiếng Việt
khu vực dân tộc hỗn hợp
Cách đọc và ghi nhớ 民族杂居地区
民族杂居地区 được đọc là mín zú zá jū dì qū, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực dân tộc hỗn hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .