Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民族社会主义民族社會主義

mín zú shè huì zhǔ yì

民族社会主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民族社会主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã

Tra từ liên quan