Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民族平等

mín zú píng děng

民族平等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民族平等 trong tiếng Việt

bình đẳng giữa các dân tộc

Tra từ liên quan