Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民族团结民族團結

mín zú tuán jié

民族团结 là gì?

民族团结 [mín zú tuán jié] có nghĩa là đoàn kết dân tộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民族团结 trong tiếng Việt

đoàn kết dân tộc

Cách đọc và ghi nhớ 民族团结

民族团结 được đọc là mín zú tuán jié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn kết dân tộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan