Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密切

mì qiè

密切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密切 trong tiếng Việt

  1. gần gũi
  2. quen thuộc
  3. thân mật
  4. (liên quan) mật thiết
  5. thắt chặt quan hệ
  6. chú ý sát sao
Tra từ liên quan