密切
gần gũi; quen thuộc; thân mật; (liên quan) mật thiết; thắt chặt quan hệ; chú ý sát sao
gần gũi; quen thuộc; thân mật; (liên quan) mật thiết; thắt chặt quan hệ; chú ý sát sao
密切 thường mang nghĩa “gần gũi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 密切 cùng cụm 密切相关 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mật thiết liên quan
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan
›密切相关mì qiè xiāng guānmật thiết liên quan
›密切注意mì qiè zhù yìtheo dõi sát sao
›密切注视mì qiè zhù shìtheo dõi sát sao
›密函mì hánbức thư mật
›密切接触者mì qiè jiē chù zhě(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
›密使mì shǐđặc phái viên bí mật
›密令mì lìngmệnh lệnh bí mật; lệnh bí mật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.