Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
煤炭
méi tàn

than đá

Cụm từ
美谈
měi tán

giai thoại được tán dương

Cụm từ
湄潭县
Méi tán xiàn

huyện Meitan ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
美他沙酮
měi tā shā tóng

metaxalone

Cụm từ
媒体
méi tǐ

truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

Cụm từ
每天
měi tiān

mỗi ngày; hàng ngày

Cụm từ
煤田
méi tián

một mỏ than

Cụm từ
没天理
méi tiān lǐ

(cổ) không có nguyên tắc; không đúng; (hiện đại) phi tự nhiên; trái lý; không thể tin được

Cụm từ
媒体访问控制
méi tǐ fǎng wèn kòng zhì

Điều khiển truy cập phương tiện; MAC

Cụm từ
媒体接口连接器
méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì

đầu nối giao diện phương tiện

Cụm từ
美体小铺
Měi tǐ Xiǎo pù

The Body Shop (công ty mỹ phẩm Anh)

Cụm từ
媒体自由
méi tǐ zì yóu

tự do của truyền thông

Cụm từ
美瞳
měi tóng

kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng

Cụm từ
眉头
méi tóu

lông mày

Cụm từ
没头苍蝇
méi tóu cāng ying

xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]

Cụm từ
没头没脸
méi tóu méi liǎn

nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi

Thành ngữ
美团点评
Měi tuán Diǎn píng

Meituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ

Cụm từ
媚娃
Mèi wá

Veela (Harry Potter)

Cụm từ
媚外
mèi wài

nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc

Cụm từ
美网
Měi wǎng

Giải Mở rộng Mỹ (giải quần vợt)

Cụm từ
没完没了
méi wán méi liǎo

không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi

Cụm từ
美味
měi wèi

ngon; món ăn ngon; mỹ vị

Cụm từ
美味可口
měi wèi kě kǒu

ngon miệng; thơm ngon

Cụm từ
美味牛肝菌
měi wèi niú gān jùn

nấm bò sữa (Boletus edulis)

Cụm từ
没问题
méi wèn tí

không vấn đề gì

Cụm từ
梅西
Méi xī

Lionel Messi (1987-), cầu thủ bóng đá người Argentina

Cụm từ
没戏
méi xì

(khẩu ngữ) không có cơ hội; không thể; vô vọng

Khẩu ngữ
美溪
Měi xī

khu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
梅县
Méi xiàn

huyện Meixian ở Meizhou 梅州, Quảng Đông

Cụm từ
眉县
Méi Xiàn

huyện Mei ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ