密切相关 là gì?
密切相关 [mì qiè xiāng guān] có nghĩa là mật thiết liên quan.
Nghĩa của từ 密切相关 trong tiếng Việt
mật thiết liên quan
Cách đọc và ghi nhớ 密切相关
密切相关 được đọc là mì qiè xiāng guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mật thiết liên quan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .