Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
贸易夥伴
mào yì huǒ bàn

biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]

Cụm từ
贸易货栈
mào yì huò zhàn

kho hàng thương mại

Cụm từ
贸易逆差
mào yì nì chā

thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi

Cụm từ
茅以升
Máo Yǐ shēng

Mao Yisheng (1896-1989), kỹ sư kết cấu và nhà hoạt động xã hội người Trung Quốc

Cụm từ
贸易顺差
mào yì shùn chā

thặng dư thương mại

Cụm từ
贸易协定
mào yì xié dìng

hiệp định thương mại

Cụm từ
贸易战
mào yì zhàn

chiến tranh thương mại

Cụm từ
贸易中心
mào yì zhōng xīn

trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm

Cụm từ
贸易组织
mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

Cụm từ
冒用
mào yòng

sử dụng trái phép (danh tính của người khác, v.v.)

Cụm từ
猫鼬
māo yòu

xem 狐獴[hu2 meng3]

Cụm từ
冒雨
mào yǔ

đội mưa

Cụm từ
毛泽东
Máo Zé dōng

Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976

Cụm từ
毛泽东思想
Máo Zé dōng Sī xiǎng

Tư tưởng Mao Trạch Đông

Cụm từ
毛泽东:鲜为人知的故事
Máo Zé dōng : Xiān wéi rén zhī de Gù shi

Mao: Câu chuyện ít người biết của Trương Nhung 張戎|张戎[Zhang1 Rong2] và Jon Halliday

Cụm từ
毛泽东选集
Máo Zé dōng Xuǎn jí

Tuyển tập Mao Trạch Đông

Cụm từ
毛泽东主义
Máo Zé dōng Zhǔ yì

chủ nghĩa Mao

Cụm từ
蟊贼
máo zéi

côn trùng phá hoại mạ lúa; (nghĩa đen và bóng) loài gây hại; người gây hại cho đất nước và nhân dân

Cụm từ
毛毡
máo zhān

nỉ

Cụm từ
冒着
mào zhe

đương đầu; đối mặt với nguy hiểm

Cụm từ
毛痣
máo zhì

nốt ruồi lông

Cụm từ
毛织物
máo zhī wù

vải len

Cụm từ
毛织运动衫
máo zhī yùn dòng shān

áo jersey

Cụm từ
毛重
máo zhòng

trọng lượng tổng

Cụm từ
毛竹
máo zhú

tre moso (Phyllostachys edulis), dùng làm gỗ, v.v

Cụm từ
毛猪
máo zhū

lợn sống

Cụm từ
茅竹
máo zhú

biến thể của 毛竹[mao2 zhu2]

Cụm từ
猫抓病
māo zhuā bìng

bệnh mèo cào; sốt mèo cào

Cụm từ
毛锥
máo zhuī

bút lông (cũ); Castanopsis fordii, một loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc có quả giống đầu bút lông

Cụm từ
毛主席
Máo Zhǔ xí

Chủ tịch Mao; Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 (1893-1976), lãnh đạo Cộng sản Trung Quốc

Cụm từ