面包糠 là gì?
面包糠 [miàn bāo kāng] có nghĩa là bột chiên xù.
Nghĩa của từ 面包糠 trong tiếng Việt
bột chiên xù
Cách đọc và ghi nhớ 面包糠
面包糠 được đọc là miàn bāo kāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bột chiên xù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .