面包糠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
面包糠
bột chiên xù
Giản thể面包糠
Phồn thể麵包糠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng