Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵长綿長

mián cháng

绵长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵长 trong tiếng Việt

dài và liên tục (đường bờ biển, âm thanh,...); rộng rãi; kéo dài

Tra từ liên quan