绵长綿長 mián cháng 绵长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绵长 trong tiếng Việt dài và liên tục (đường bờ biển, âm thanh,...); rộng rãi; kéo dài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan