Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉被

mián bèi

棉被 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉被 trong tiếng Việt

chăn; mền; LT:條|条[tiao2],面[mian4]

Tra từ liên quan