Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面档麵檔

miàn dàng

面档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面档 trong tiếng Việt

quầy mì hoặc quán mì

Tra từ liên quan