面称 là gì?
面称 [miàn chēng] có nghĩa là thuật ngữ dùng để xưng hô trực tiếp với một người (đối lập với 背稱|背称[bei4 cheng1]); khen ngợi ai đó trước mặt họ.
Nghĩa của từ 面称 trong tiếng Việt
- thuật ngữ dùng để xưng hô trực tiếp với một người (đối lập với 背稱|背称[bei4 cheng1])
- khen ngợi ai đó trước mặt họ
Cách đọc và ghi nhớ 面称
面称 được đọc là miàn chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuật ngữ dùng để xưng hô trực tiếp với một người (đối lập với 背稱|背称[bei4 cheng1]); khen ngợi ai đó trước mặt họ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .