免持 miǎn chí 免持 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 免持 trong tiếng Việt (Đài Loan) chức năng rảnh tay (điện thoại) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan