蜜胺 là gì?
蜜胺 [mì àn] có nghĩa là melamine (từ mượn).
Nghĩa của từ 蜜胺 trong tiếng Việt
melamine (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 蜜胺
蜜胺 được đọc là mì àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “melamine (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .