Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜胺

mì àn

蜜胺 là gì?

蜜胺 [mì àn] có nghĩa là melamine (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜜胺 trong tiếng Việt

melamine (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 蜜胺

蜜胺 được đọc là mì àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “melamine (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan