Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面板

miàn bǎn

面板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面板 trong tiếng Việt

bảng điều khiển; mặt bảng

Tra từ liên quan