Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面壁思过面壁思過

miàn bì sī guò

面壁思过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面壁思过 trong tiếng Việt

đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình; đứng úp mặt vào góc (phạt); (nghĩa bóng) kiểm điểm lương tâm

Tra từ liên quan