面朝黄土背朝天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
面朝黄土背朝天
mặt hướng đất, lưng hướng trời
Giản thể面朝黄土背朝天
Phồn thể面朝黃土背朝天
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng