Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
毛主席语录
Máo Zhǔ xí Yǔ lù

Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976

Cụm từ
毛主义
Máo zhǔ yì

Chủ nghĩa Mao

Cụm từ
帽子
mào zi

mũ; nón; (bóng) nhãn; mang tiếng xấu; LT: 頂|顶[ding3]

Cụm từ
毛子
máo zi

người nhiều lông; người nước ngoài; Người Nga (miệt thị); cường đạo (cũ); nhúm lông mịn

Cụm từ
毛子国
Máo zi guó

(miệt thị) Nga

Cụm từ
帽子戏法
mào zi xì fǎ

cú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)

Cụm từ
铆足劲儿
mǎo zú jìn r

gắng hết sức lực

Cụm từ
马趴
mǎ pā

ngã sấp mặt

Cụm từ
马匹
mǎ pǐ

ngựa

Cụm từ
马屁
mǎ pì

mông ngựa; nịnh nọt; nịnh bợ

Cụm từ
马屁精
mǎ pì jīng

kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ

Cụm từ
麻婆豆腐
má pó dòu fǔ

đậu hũ sốt cay mapo; món đậu hũ xào sốt ớt

Cụm từ
马普托
Mǎ pǔ tuō

Maputo, thủ đô Mozambique

Cụm từ
马枪
mǎ qiāng

súng carbine; giáo, thương

Cụm từ
马前卒
mǎ qián zú

kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe

Cụm từ
马其顿
Mǎ qí dùn

Macedonia

Cụm từ
马其顿共和国
Mǎ qí dùn Gòng hé guó

Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)

Cụm từ
玛奇朵
mǎ qí duǒ

macchiato (từ mượn); latte macchiato (cà phê)

Cụm từ
玛沁
Mǎ qìn

huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
玛沁县
Mǎ qìn xiàn

huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
马球
mǎ qiú

môn polo

Cụm từ
马丘比丘
Mǎ qiū Bǐ qiū

Machu Picchu

Cụm từ
玛曲
Mǎ qǔ

huyện Maqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
麻雀
má què

chim sẻ; (phương ngữ) mạt chược

Cụm từ
麻雀虽小,五脏俱全
má què suī xiǎo , wǔ zàng jù quán

chim sẻ tuy nhỏ, nhưng ngũ tạng đều đủ (thành ngữ); nhỏ nhưng đầy đủ mọi chi tiết

Thành ngữ
马群
mǎ qún

bầy ngựa

Cụm từ
玛曲县
Mǎ qǔ Xiàn

huyện Maqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
妈惹法克
mā rě fǎ kè

motherfucker (từ mượn)

Cụm từ
骂人
mà rén

chửi rủa hoặc nguyền rủa (người); mắng hoặc la mắng ai đó

Cụm từ
玛仁糖
mǎ rén táng

bánh ngọt nhân quả óc chó truyền thống Tân Cương

Cụm từ