Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面部表情

miàn bù biǎo qíng

面部表情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面部表情 trong tiếng Việt

biểu cảm khuôn mặt

Tra từ liên quan