Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miǎn

䩄 là gì?

[miǎn] có nghĩa là biến thể của 靦|腼[mian3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 䩄 trong tiếng Việt

biến thể của 靦|腼[mian3]

Cách đọc và ghi nhớ 䩄

được đọc là miǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 靦|腼[mian3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan