Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马荣
Mǎ róng

Mayon (núi lửa ở Philippines)

Cụm từ
摩挲
mā sa

(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]

Cụm từ
马赛
Mǎ sài

Marseille, thành phố ở miền nam nước Pháp; Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
麻腮风
má sāi fēng

sởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹[ma2 zhen3] + 流行性腮腺炎[liu2 xing2 xing4 sai1 xian4 yan2] + 風疹|风疹[feng1 zhen3])

Viết tắt
马赛克
mǎ sài kè

tranh ghép mảnh (từ mượn); hiệu ứng vỡ hình

Cụm từ
马塞卢
Mǎ sài lú

Maseru, thủ đô của Lesotho

Cụm từ
马赛曲
Mǎ sài qǔ

La Marseillaise

Cụm từ
马赛族
Mǎ sài zú

Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan; người Maasai ở Kenya

Cụm từ
马三家
Mǎ sān jiā

thị trấn Masanjia ở quận Vu Hồng 于洪區|于洪区[Yu2 hong2 Qu1], Liêu Ninh, nổi tiếng với trại cải tạo lao động

Cụm từ
马三立
Mǎ Sān lì

Ma Sanli (1914-2003), nghệ sĩ tấu hài Trung Quốc

Cụm từ
马萨诸塞
Mǎ sà zhū sài

Massachusetts, bang của Mỹ

Cụm từ
马萨诸塞州
Mǎ sà zhū sài zhōu

Bang Massachusetts, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
马莎
Mǎ shā

Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên)

Cụm từ
麻纱
má shā

vải lanh hoặc vải bông

Cụm từ
马杀鸡
mǎ shā jī

mát-xa (từ mượn)

Cụm từ
玛莎拉蒂
Mǎ shā lā dì

Maserati

Cụm từ
马山
Mǎ shān

huyện Mashan ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
麻山
Má shān

quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
马上
mǎ shàng

ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

Cụm từ
马上比武
mǎ shàng bǐ wǔ

giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương

Cụm từ
马上风
mǎ shàng fēng

chết khi đang quan hệ tình dục

Cụm từ
麻山区
Má shān qū

quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
马山县
Mǎ shān xiàn

huyện Mashan ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
马勺
mǎ sháo

cái môi gỗ

Cụm từ
马绍尔群岛
Mǎ shào ěr Qún dǎo

Quần đảo Marshall

Cụm từ
骂声
mà shēng

quát mắng; chửi rủa; (bóng) chỉ trích giận dữ; lời dè bỉu; LT:片[pian4]

Cụm từ
麻生
Má shēng

Asō (tên); ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng 2008-2009

Cụm từ
麻省理工学院
Má shěng Lǐ gōng Xué yuàn

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Cụm từ
麻生太郎
Má shēng Tài láng

ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008

Cụm từ
马氏管
Mǎ shì guǎn

hệ ống Malpighi (trong hệ tiêu hóa côn trùng, v.v.)

Cụm từ