Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miǎn

腼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腼 trong tiếng Việt

e thẹn

Tra từ liên quan