棉棒 là gì?
棉棒 [mián bàng] có nghĩa là tăm bông; tăm ngoáy tai.
Nghĩa của từ 棉棒 trong tiếng Việt
- tăm bông
- tăm ngoáy tai
Cách đọc và ghi nhớ 棉棒
棉棒 được đọc là mián bàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăm bông; tăm ngoáy tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .