Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉棒

mián bàng

棉棒 là gì?

棉棒 [mián bàng] có nghĩa là tăm bông; tăm ngoáy tai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉棒 trong tiếng Việt

  1. tăm bông
  2. tăm ngoáy tai

Cách đọc và ghi nhớ 棉棒

棉棒 được đọc là mián bàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăm bông; tăm ngoáy tai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan