Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miàn

面 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面 trong tiếng Việt

biến thể của 麵|面[mian4]

Tra từ liên quan