Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵薄綿薄

mián bó

绵薄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵薄 trong tiếng Việt

nỗ lực khiêm tốn; đóng góp nhỏ bé (khiêm tốn)

Tra từ liên quan