绵薄綿薄 mián bó 绵薄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绵薄 trong tiếng Việt nỗ lực khiêm tốn; đóng góp nhỏ bé (khiêm tốn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan