Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免黜

miǎn chù

免黜 là gì?

免黜 [miǎn chù] có nghĩa là cách chức; sa thải; giáng chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免黜 trong tiếng Việt

  1. cách chức
  2. sa thải
  3. giáng chức

Cách đọc và ghi nhớ 免黜

免黜 được đọc là miǎn chù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách chức; sa thải; giáng chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan