Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面板麵板

miàn bǎn

面板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面板 trong tiếng Việt

bàn để làm mì hoặc nhồi bột bánh mì

Tra từ liên quan