Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面包师傅麵包師傅

miàn bāo shī fù

面包师傅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面包师傅 trong tiếng Việt

thợ làm bánh

Tra từ liên quan