Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miàn

面 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 面 trong tiếng Việt

bột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn); (tiếng lóng) (người) kém cỏi; nhu nhược

Tra từ liên quan