免单免單 miǎn dān 免单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 免单 trong tiếng Việt cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan