Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免单免單

miǎn dān

免单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免单 trong tiếng Việt

cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán

Tra từ liên quan