Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面包机麵包機

miàn bāo jī

面包机 là gì?

面包机 [miàn bāo jī] có nghĩa là máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面包机 trong tiếng Việt

  1. máy làm bánh mì
  2. máy nướng bánh mì

Cách đọc và ghi nhớ 面包机

面包机 được đọc là miàn bāo jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan