Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
康乐
kāng lè

bình an và hạnh phúc (cũ); khỏe mạnh và hạnh phúc; giải trí

Cụm từ
康乐县
Kāng lè Xiàn

huyện Kangle trong Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
伉俪
kàng lì

vợ chồng (văn học)

Cụm từ
抗礼
kàng lǐ

cư xử bình đẳng; không câu nệ lễ tiết

Cụm từ
抗利尿激素
kàng lì niào jī sù

vasopressin (sinh hóa)

Cụm từ
伉俪情深
kàng lì qíng shēn

vợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặng

Cụm từ
康马
Kāng mǎ

huyện Kangmar, tiếng Tạng: Khang dmar rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
康马县
Kāng mǎ xiàn

huyện Kangmar, tiếng Tạng: Khang dmar rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
抗美援朝
kàng Měi yuán Cháo

Kháng Mỹ, viện trợ Triều Tiên (khẩu hiệu những năm 1950)

Cụm từ
抗命
kàng mìng

chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh

Cụm từ
抗母
kàng mǔ

(từ mượn) com (như trong "dot-com")

Cụm từ
康乃狄克
Kāng nǎi dí kè

Connecticut, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
康奈尔
Kāng nài ěr

Đại học Cornell (Mỹ)

Cụm từ
康奈尔大学
Kāng nài ěr Dà xué

Đại học Cornell

Cụm từ
抗耐甲氧西林金葡菌
kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

Cụm từ
康乃馨
kāng nǎi xīn

hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)

Cụm từ
康涅狄格
Kāng niè dí gé

Connecticut, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
康涅狄格州
Kāng niè dí gé zhōu

Connecticut, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
抗凝血剂
kàng níng xuè jì

chất chống đông máu

Cụm từ
康平
kāng píng

bình an và thịnh vượng

Cụm từ
康平县
Kāng píng xiàn

huyện Kangping ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
康强
kāng qiáng

khỏe mạnh; cường tráng

Cụm từ
康乾盛世
kāng qián shèng shì

thời kỳ hoàng kim và thịnh vượng của triều đại Thanh (từ hoàng đế Khang Hy đến Càn Long)

Cụm từ
康乾宗迦峰
Kāng qián zōng jiā fēng

Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya)

Cụm từ
康桥
Kāng qiáo

Cambridge (thành phố), từ bài thơ của Từ Chí Ma 徐志摩

Cụm từ
抗倾覆
kàng qīng fù

chống lật

Cụm từ
康区
Kāng qū

tỉnh Kham cũ của Tây Tạng, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
康衢
kāng qú

đường thông; huyết mạch giao thông

Cụm từ
糠醛
kāng quán

furfural (hóa học)

Cụm từ
抗日
kàng Rì

kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)

Cụm từ