柯里化 kē lǐ huà 柯里化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柯里化 trong tiếng Việt (máy tính) currying 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan