Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克里特

Kè lǐ tè

克里特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克里特 trong tiếng Việt

Crete

Tra từ liên quan