Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可怜可憐

kě lián

可怜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可怜 trong tiếng Việt

đáng thương; tội nghiệp; thương hại

Tra từ liên quan