可怜
đáng thương; tội nghiệp; thương hại
đáng thương; tội nghiệp; thương hại
可怜 thường mang nghĩa “đáng thương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 可怜, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đáng thương; tội nghiệp
›可爱kě àiđáng yêu; dễ thương; đáng mến
›可怜虫kě lián chóngsinh vật đáng thương; người khốn khổ
›可憎kě zēngđáng ghét
›可怜兮兮kě lián xī xīthảm thương; khốn khổ
›可虑kě lǜđáng lo ngại
›可恶kě wùđáng ghê tởm; tồi tệ; đáng ghét; đáng khinh
›可惜kě xīthật đáng tiếc; tiếc quá; không may
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.