Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可丽露可麗露

kě lì lù

可丽露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可丽露 trong tiếng Việt

bánh canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (Đài Loan)

Tra từ liên quan