可怜兮兮可憐兮兮 kě lián xī xī 可怜兮兮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可怜兮兮 trong tiếng Việt thảm thương; khốn khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan