克林德 Kè lín dé 克林德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克林德 trong tiếng Việt Klemens Freiherr von Ketteler, bộ trưởng Đức bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan