Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克林德

Kè lín dé

克林德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克林德 trong tiếng Việt

Klemens Freiherr von Ketteler, bộ trưởng Đức bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Tra từ liên quan