克里木
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克里木
Crimea; bán đảo Krym
Giản thể克里木
Phồn thể克里木
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng