Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可怜见可憐見

kě lián jiàn

可怜见 là gì?

可怜见 [kě lián jiàn] có nghĩa là (khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 可怜见 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) đáng thương
  2. thương hại ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 可怜见

可怜见 được đọc là kě lián jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan