Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
抗日救亡团体
kàng Rì jiù wáng tuán tǐ

tổ chức cứu quốc kháng Nhật

Cụm từ
抗日救亡运动
Kàng Rì Jiù wáng Yùn dòng

Phong trào Kháng Nhật Cứu Quốc bắt nguồn từ sự cố đường sắt Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变

Cụm từ
抗日战争
Kàng Rì Zhàn zhēng

(Trung Quốc) Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945)

Cụm từ
康生
Kāng Shēng

Khang Sinh (1896-1975), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, ủy viên bộ chính trị trong Cách mạng Văn hóa và bị đổ lỗi sau khi qua đời vì một số hành vi thái quá của nó

Cụm từ
抗生素
kàng shēng sù

kháng sinh

Cụm từ
抗水
kàng shuǐ

chống nước; kháng nước

Cụm từ
抗税
kàng shuì

từ chối nộp thuế; tẩy chay thuế

Cụm từ
康斯坦察
Kāng sī tǎn chá

Constanta (thành phố ở Romania)

Cụm từ
康斯坦茨
Kāng sī tǎn cí

Konstanz (Germany)

Cụm từ
康思维恩格
Kāng sī wéi ēn gé

Kongsvinger (thành phố ở Hedemark, Na Uy)

Cụm từ
抗诉
kàng sù

phản đối phán quyết; kháng cáo

Cụm từ
康泰
kāng tài

bình an và khỏe mạnh

Cụm từ
抗体
kàng tǐ

kháng thể

Cụm từ
康托尔
Kāng tuō ěr

Cantor (tên); Georg Cantor (1845-1918), nhà toán học người Đức, người sáng lập lý thuyết tập hợp 集合論|集合论[ji2 he2 lun4]

Cụm từ
看顾
kàn gù

trông nom

Cụm từ
看倌
kàn guān

quý độc giả; quý thính giả

Cụm từ
看官
kàn guān

(cổ) (dùng bởi tiểu thuyết gia) độc giả thân mến; (dùng bởi người kể chuyện) khán giả thân mến

Cụm từ
看惯
kàn guàn

quen với việc nhìn thấy

Cụm từ
看管
kān guǎn

trông coi

Cụm từ
康熙
Kāng xī

Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]

Cụm từ
康县
Kāng xiàn

huyện Khang ở Long Nam 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
抗性
kàng xìng

sự kháng cự; khả năng kháng cự

Cụm từ
康熙字典
Kāng xī Zì diǎn

Từ điển Khang Hy, đặt theo tên Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh biên soạn năm 1710, chứa 47.035 mục từ đơn

Cụm từ
抗血清
kàng xuè qīng

huyết thanh miễn dịch

Cụm từ
抗压
kàng yā

chống chịu áp lực hoặc căng thẳng; chịu áp lực

Cụm từ
抗氧化剂
kàng yǎng huà jì

chất chống oxy hóa

Cụm từ
抗炎性
kàng yán xìng

chống viêm (thuốc)

Cụm từ
抗药
kàng yào

kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗药能力
kàng yào néng lì

khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗药性
kàng yào xìng

kháng thuốc (y học)

Cụm từ