克劳修斯克勞修斯 Kè láo xiū sī 克劳修斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克劳修斯 trong tiếng Việt Rudolf Clausius (1822-1888), nhà vật lý và toán học người Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan