克里奥尔语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克里奥尔语
ngôn ngữ creole
Giản thể克里奥尔语
Phồn thể克里奧爾語
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng