Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克里奥尔语克里奧爾語

kè lǐ ào ěr yǔ

克里奥尔语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克里奥尔语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ creole

Tra từ liên quan