克里奥尔语克里奧爾語 kè lǐ ào ěr yǔ 克里奥尔语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克里奥尔语 trong tiếng Việt ngôn ngữ creole 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan