Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可乐定可樂定

kě lè dìng

可乐定 là gì?

可乐定 [kě lè dìng] có nghĩa là clonidine (thuốc) (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可乐定 trong tiếng Việt

clonidine (thuốc) (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 可乐定

可乐定 được đọc là kě lè dìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “clonidine (thuốc) (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan