颗粒无收
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
颗粒无收
không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
Giản thể颗粒无收
Phồn thể顆粒無收
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng