Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克拉斯诺达尔克拉斯諾達爾

Kè lā sī nuò dá ěr

克拉斯诺达尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克拉斯诺达尔 trong tiếng Việt

Krasnodar (thành phố ở Nga)

Tra từ liên quan