克里米亚克里米亞 Kè lǐ mǐ yà 克里米亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克里米亚 trong tiếng Việt Crimea 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan