Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克里米亚克里米亞

Kè lǐ mǐ yà

克里米亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克里米亚 trong tiếng Việt

Crimea

Tra từ liên quan