克里米亚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克里米亚
Crimea
Giản thể克里米亚
Phồn thể克里米亞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng